Trong ngành vận tải hiện đại, container hàng rời (Bulk Container) đang trở thành giải pháp thay thế hiệu quả cho các phương thức vận chuyển rời truyền thống đối với các mặt hàng như hạt nhựa, ngũ cốc, khoáng sản hay hóa chất dạng bột. Tuy nhiên, việc định giá dịch vụ này phức tạp hơn so với container bách hóa thông thường.
Để tối ưu hóa lợi nhuận và đảm bảo tính cạnh tranh, các đơn vị logistics cần xây dựng chiến lược định giá dựa trên hai biến số quan trọng nhất: Tải trọng thực tế và Hiệu suất thời gian xếp dỡ. Tại Tân Thanh, chúng tôi áp dụng tư duy định giá tích hợp để mang lại giá trị tốt nhất cho khách hàng.

1. Tại sao tải trọng và thời gian là “chìa khóa” định giá?
Đối với hàng rời, chi phí không chỉ nằm ở quãng đường vận chuyển mà còn nằm ở:
- Áp lực lên kết cấu: Hàng rời thường có tỷ trọng lớn, gây ứng suất cao lên sàn và vách container.
- Chi phí cơ hội của thời gian: Việc xếp dỡ hàng rời (bơm, rót hoặc xả đáy) thường tốn thời gian hơn đóng hàng pallet, làm giảm vòng quay của thiết bị.
2. Chiến lược định giá dựa trên Tải trọng (Weight-based Pricing)
Chiến lược này tập trung vào việc bù đắp chi phí hao mòn tài sản và rủi ro vận hành.
Phân bậc giá theo khung tải trọng
Thay vì một mức giá cố định, đơn vị cung cấp nên chia thành các khung (Ví dụ: Dưới 15 tấn, 15-22 tấn, và trên 22 tấn).
- Hàng càng nặng, mức phí càng cao để bù đắp cho việc tiêu hao nhiên liệu của phương tiện vận chuyển và sự giảm tuổi thọ của vỏ container.

Phụ phí quá tải và gia cố
Đối với các mặt hàng có khối lượng riêng lớn (như quặng sắt), container cần được gia cố thêm vách hoặc lót lớp bảo vệ đặc biệt (Liner bag). Phí dịch vụ cần bao gồm chi phí vật tư tiêu hao này và công lắp đặt.
3. Chiến lược định giá dựa trên Thời gian xếp dỡ (Time-based Pricing)
Thời gian là tiền bạc trong logistics. Một container nằm chờ xếp dỡ quá lâu sẽ làm tăng chi phí bến bãi và giảm hiệu quả sử dụng thiết bị.
Áp dụng khung thời gian tiêu chuẩn (Standard Window)
Định giá dựa trên một khoảng thời gian xếp dỡ định trước (ví dụ: 4 giờ cho mỗi lượt đóng/xả). Nếu quá trình diễn ra trong khung này, khách hàng hưởng mức giá sàn.
Phí lũy tiến theo giờ (Demurrage tại kho)
Nếu việc xếp dỡ kéo dài do hệ thống của khách hàng chậm hoặc hàng bị vón cục khó xả, phí sẽ được tính thêm theo giờ hoặc theo ca. Điều này thúc đẩy khách hàng cải thiện cơ sở hạ tầng xếp dỡ, giúp cả hai bên cùng tối ưu quy trình.
Chiết khấu cho hiệu suất cao
Ngược lại, với những khách hàng có hệ thống đóng xả tự động tốc độ cao (như silo hoặc băng chuyền hiện đại), doanh nghiệp có thể áp dụng mức giá ưu đãi hơn. Điều này giúp thu hút các khách hàng lớn có quy trình vận hành chuyên nghiệp.
4. Mô hình định giá tích hợp (Hybrid Pricing Model)
Mô hình tối ưu nhất là kết hợp cả hai yếu tố trên vào một công thức:
Tổng phí = Phí cơ bản + (Hệ số tải trọng x Trọng lượng) + (Phí vượt giờ x Thời gian quá hạn)
Ví dụ: Một đơn hàng vận chuyển hạt nhựa bằng container 20ft Bulk:
- Phí cơ bản: 2.000.000 VNĐ.
- Phụ phí tải trọng (cho 25 tấn): 500.000 VNĐ.
- Phí xếp dỡ (quá hạn 2 giờ): 400.000 VNĐ.
- Tổng cộng: 2.900.000 VNĐ.
5. Tối ưu hóa chi phí với giải pháp từ Tân Thanh
Tân Thanh hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện chiến lược định giá hiệu quả thông qua việc cung cấp các dòng container chuyên dụng:
- Container Bulk đạt chuẩn: Thiết kế với cửa nạp mái và cửa xả đáy tối ưu, rút ngắn thời gian xếp dỡ lên đến 30%.
- Vật liệu thép chịu lực cao: Chịu được tải trọng cực lớn mà không biến dạng, giúp doanh nghiệp tự tin vận chuyển hàng nặng mà không lo chi phí bảo trì vỏ tăng cao.
- Tư vấn chuyển đổi phương thức: Giúp khách hàng tính toán bài toán kinh tế khi chuyển từ hàng rời bao kiện sang container bulk để giảm tổng chi phí logistics.
6. Kết luận
Định giá dịch vụ container hàng rời không nên là một con số cảm tính. Bằng cách phân tích kỹ tải trọng và thời gian xếp dỡ, doanh nghiệp không chỉ bảo vệ được tài sản và lợi nhuận của mình mà còn tạo ra sự công bằng, minh bạch cho khách hàng. Những doanh nghiệp có hệ thống xếp dỡ nhanh và tải trọng hợp lý sẽ nhận được mức giá tốt nhất, tạo nên một chuỗi cung ứng hàng rời hiệu quả và bền vững.

